Thứ Ba, 1 tháng 9, 2015

Bảng thông số kỹ thuật tôn - Tôn Austnam - Liên hệ: Mr. Ngọc - 0989.323.450

Với khối lượng lớn tôn Austnam, hãy liên hệ để bạn luôn có giá cả và phương án tốt nhất:
Mr. Ngọc - 0989.323.450


       

LOẠI

SẢN PHẨM
PRODUCT      TYPE
       

ĐỘ DẦY

(MM)

THICKNESS
(±0.01)         
      

HIỆU DỤNG

(MM)
EFFECTIVE WIDTH       
              

SỐ SÓNG
NUMBER OF  RIBS  
         
CAO SÓNG
(MM)
HEIGHT OF RIBS     
            

TRỌNG LƯỢNG THAM KHẢO

(KG/M2)
WEIGHT FOR REF        

 ĐỘ

DỐC

TỐI

THIỂU(%)

SLOPE -MIN (DEGREE) 
   VÍT 
(CÁI/M2)

SCREW
(PIECE/M2)  

BƯỚC

XÀ GỒ

TỐI ĐA (MM)
PURLIN
SPACING (MM)
MAX

KHÔNG NỐI
WITHOUT JOUNT
CÓ NỐI
WITH JOINT
GIỮA
INTERNAL SPAN
ĐƠN
SINGLE SPAN
HẪNG

HANG-
OVER SPAN
ASEAM480 0.45 480 2 65 4,06 10%   1.5-2 đai/m2 1300 1100 250
0.47 4,22 1400 1200 250
ALOK420 0.45 420   40 4,64 10% 12% 1.5-2 đai 1500 1300 200
0.47 4,82 1700 1400 200
AC11 0.40 1000 11 18.5 3,22 15% 18% 5~6 1100 800 200
0.42 3,33 1200 900 200
0.45 3,64 1300 1100 200
0.47 3,78 1400 1200 200
ATEK 1000 0.47 1000 6 24 3,80 11% 15% 5~6     200
0.50 4,13     200
ATEK 1088 0.47 1020 5 29 3,68 11% 15% 5~6     200
0.50 4,00     1B
ATILE 107 0.42 1000 6 40 3,56 22% 27% 5~6     1B
AV 0.40 1100 5 9   - - 5~6 Theo bước xà gồ tôn mái
0.42  
0.45  
 

Tôn Austnam - H-APU2 11 sóng/H-ADPU2 11 sóng - Liên hệ: Mr. Ngọc - 0989.323.450

Với khối lượng lớn, hãy liên hệ để luôn có được giá tốt:

Anh Ngọc phụ trách kinh doanh: 

DD: 0989.323.450

H-APU2 11 sóng/H-ADPU2 11 sóng

H-APU2 11 sóng/H-ADPU2 11 sóng

Thông số kỹ thuật Tấm lợp Austnam H-APU2/H-ADPU2

Số tt

Tiêu chuẩn kỹ thuật                                 
Tấm lợp Austnam H-APU2; 11 sóng
Tấm lợp Austnam H-ADPU2; 11 sóng
1
Tiêu chuẩn kỹ thuật tôn
ASTM A792M; cường độ G550;AZ150; sơn 25µm/10µm
ASTM A792M; cường độ G550;AZ100; sơn 18µm/5µm
2
Chiều dầy lớp tôn mặt trên sau khi sơn
0,45mm; 0,47mm( Chiều dầy thông dụng)
0,45mm; 0,47mm( Chiều dầy thông dụng)
3
Tỷ trọng vật liệu PU
ASTM D3574-03
31 kg/m³
31 kg/m³
4
Hệ số dẫn nhiệt
ASTM C518-02
0,0215 W/m.K
0,0215 W/m.K
5
Tỷ suất hút nước
ASTM D2842-01
1%

1%
6
Khả năng cách âm trung bình
-          ở tần số 250-4000Hz
-          ở tần số 125-4000Hz

23,0dB
20,0dB

23,0dB
20,0dB
7
Khả năng dãn nở(48 giờ tại 80ºC)
ASTM D2126-99

1,45%

1,45%
8
Độ dày lớp PU
ASTM F387-02
18mm
18mm
9
Lớp mặt dưới
Giấy PP
Giấy PP